in the final analysis
Nghĩa thường dùng
“In the final analysis, we must prioritize health.”Cuối cùng, chúng ta phải ưu tiên sức khỏe.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“In the final analysis, we must prioritize health.”Cuối cùng, chúng ta phải ưu tiên sức khỏe.
Đang tải...