in the thick of it
/ɪn ðə θɪk əv ɪt/
Nghĩa thường dùng
đang ở giữa giai đoạn khó khăn nhất, đang trải qua thử thách lớn nhất
thành ngữ
“We're in the thick of exam season — no time to relax.”Chúng tôi đang ở giữa mùa thi — không có thời gian nghỉ ngơi.