Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in the thick of it

/ɪn ðə θɪk əv ɪt/

Nghĩa thường dùng

đang ở giữa giai đoạn khó khăn nhất, đang trải qua thử thách lớn nhất thành ngữ

“We're in the thick of exam season — no time to relax.”Chúng tôi đang ở giữa mùa thi — không có thời gian nghỉ ngơi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...