Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in your free time

/ɪn jɔː friː taɪm/

Nghĩa thường dùng

vào thời gian rảnh cụm từ

“What do you do in your free time?”Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...