Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

in-and-outer

/'inənd'autə/

danh từ

  • (chính trị) chính khách cứ ra ra vào vào (tham gia hết chính phủ này đến chính phủ khác...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...