Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in-flight

/'in'flait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

in-flight

//

* tính từ
  • trong chuyến bay của một máy bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...