Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in-toed

/'intoud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

in-toed

/'intoud/

tính từ

  • có ngón chân quay vào trong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...