Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29982

inaccessibility

/'inæk,sesə'biliti/

danh từ

  • sự không tới được, sự không tới gần được; sự không vào được
  • (hàng hải) sự không ghé vào được, sự không cặp bến được
  • sự khó gần (người)
  • sự khó có được, sự khó kiếm được, sự không thể đạt tới được
  • sự khó nắm, sự khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of not being available when needed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...