Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inaccessibly

/.inæk'sesәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inaccessibly

//

* phó từ
  • khó hiểu, khó tiếp cận
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an inaccessible manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...