Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17112

inaccuracy

/in'ækjurəsi/

danh từ

  • sự không đúng, sự sai; tính không đúng
  • điểm không đúng, điểm sai
Biến thể từ inaccuracies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being inaccurate and having errors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...