Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inaccurately

/ɪn'ækjərətlɪ/ phổ biến #24973

Nghĩa thường dùng

thiếu chính xác, sai sót trạng từ

“The report was filled out inaccurately, leading to confusion.”Báo cáo đã được điền không chính xác, dẫn đến sự nhầm lẫn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inaccurately

//

* phó từ
  • thiếu chính xác, sai sót
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an inaccurate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...