Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24973

inaccurately

//

* phó từ
  • thiếu chính xác, sai sót
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an inaccurate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...