Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inaccurateness

/in'ækjuritnis/

danh từ

  • tính không đúng, tính sai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...