inaccurateness
/in'ækjuritnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inaccurateness
/in'ækjuritnis/
danh từ
- tính không đúng, tính sai
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...