Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inactively

//

  • xem inactive
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an inactive manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...