Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inactively

/ɪ'næktɪvlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inactively

//

  • xem inactive
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an inactive manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...