inactivity
/in'æktivnis/
danh từ
- tính kém hoạt động, tính thiếu hoạt động, tính ì; tình trạng kém hoạt động, tình trạng thiếu hoạt động, tình trạng ì
Định nghĩa tiếng Anh
n. being inactive; being less active
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. being inactive; being less active
Đang tải...