Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17412

inactivity

/in'æktivnis/

danh từ

  • tính kém hoạt động, tính thiếu hoạt động, tính ì; tình trạng kém hoạt động, tình trạng thiếu hoạt động, tình trạng ì
Định nghĩa tiếng Anh

n. being inactive; being less active

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...