Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inadequate sanitation /ɪnˈædɪkwət sænɪˈteɪʃən/

cụm từ

  • điều kiện vệ sinh không đầy đủ, thiếu thốn
    • inadequate sanitation facilities: cơ sở vệ sinh không đầy đủ
    • lack of adequate sanitation: thiếu vệ sinh đầy đủ
    • poor sanitation conditions: điều kiện vệ sinh kém
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...