Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inadequately

phổ biến #18762
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inadequately

//

* phó từ
  • không thích đáng, không thoả đáng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an inadequate manner or to an inadequate degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...