inadequateness
/in'ædikwitnis/
danh từ
- (như) inadequacy
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự không thể thích nghi đầy đủ với xã hội; sự không trưởng thành được về tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh
n. unsatisfactoriness by virtue of being inadequate
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. unsatisfactoriness by virtue of being inadequate
Đang tải...