Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inadequateness

/in'ædikwitnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inadequateness

/in'ædikwitnis/

danh từ

  • (như) inadequacy
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự không thể thích nghi đầy đủ với xã hội; sự không trưởng thành được về tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. unsatisfactoriness by virtue of being inadequate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...