inadhesive
/,inəd'hi:siv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inadhesive
/,inəd'hi:siv/
tính từ
- không dính (băng...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...