Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inadvertence

/,inəd'və:təns/ GRE phổ biến #45324
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inadvertence

/,inəd'və:təns/

danh từ

  • sự vô ý, sự không chú ý; sự thiếu thận trọng, sự sơ xuất, sự cẩu thả
  • sự không cố ý; sự không chủ tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n an unintentional omission resulting from failure to notice something n the trait of forgetting or ignoring your responsibilities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...