Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inadvisable

/,inəd'vaizəbl/ phổ biến #34680
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inadvisable

/,inəd'vaizəbl/

tính từ

  • không nên, không theo, không thích hợp
  • không khôn, không khôn ngoan
Định nghĩa tiếng Anh

a. not prudent or wise; not recommended s. not advisable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...