inadvisable
/,inəd'vaizəbl/ phổ biến #34680
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inadvisable
/,inəd'vaizəbl/
tính từ
- không nên, không theo, không thích hợp
- không khôn, không khôn ngoan
Định nghĩa tiếng Anh
a. not prudent or wise; not recommended s. not advisable