Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inalienability

/in,eiljənə'biliti/

danh từ

  • (pháp lý) tính không thể chuyển nhượng, tính không thể nhượng lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being inalienable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...