Từ điển Anh–Việt

112.145 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inalienability

/in,eiljənə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inalienability

/in,eiljənə'biliti/

danh từ

  • (pháp lý) tính không thể chuyển nhượng, tính không thể nhượng lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being inalienable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...