Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19812

inalienable

/in'eijənəbl/

tính từ

  • (pháp lý) không thể chuyển nhượng, không thể nhượng lại (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being repudiated or transferred to another

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...