Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inalienably

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inalienably

//

  • xem inalienable
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a manner that forbids alienation; as, rights inalienably vested.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...