Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inalienably

//

  • xem inalienable
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a manner that forbids alienation; as, rights\n inalienably vested.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...