Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inalterability

/in,ɔltərə'biliti/

danh từ

  • tính không thể thay đổi, tính không thể biến đổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being unalterable or unchangeable;\n permanence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...