inalterableness
/in,ɔltərə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inalterableness
/in,ɔltərə'biliti/
danh từ
- tính không thể thay đổi, tính không thể biến đổi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...