Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inanimation

/in,æni'meiʃn/

danh từ

  • sự thiếu sinh khí; sự vô tri vô giác
  • sự nhạt nhẽo, sự buồn tẻ, sự thiếu hoạt động
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of animation; lifeless; dullness.\nn. Infusion of life or vigor; animation; inspiration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...