Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inanimation

/in,æni'meiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inanimation

/in,æni'meiʃn/

danh từ

  • sự thiếu sinh khí; sự vô tri vô giác
  • sự nhạt nhẽo, sự buồn tẻ, sự thiếu hoạt động
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of animation; lifeless; dullness. n. Infusion of life or vigor; animation; inspiration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...