Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inappeasable

/,inə'pi:zəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inappeasable

/,inə'pi:zəbl/

tính từ

  • không thể khuyên giải, không thể an ủi, không thể làm nguôi
  • không thể làm dịu đi, không thể làm cho đ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being appeased or satisfied; unappeasable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...