Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inappetence

/in'æpitəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inappetence

/in'æpitəns/

danh từ

  • sự không muốn, sự không thèm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Inappetency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...