Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inappositeness

/in'æpəzitnis/

danh từ

  • tính không thích hợp, tính không thích đáng, tính không đúng lúc, tính lạc lõng
Định nghĩa tiếng Anh

n. inappropriateness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...