inappreciably
/inәˊpriːʃәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inappreciably
//
- xem inappreciable
Từ điển Anh–Việt
112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...