Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inappreciation

/'inə,pri:ʃi'eiʃn/

danh từ

  • sự không đánh giá được; sự không biết đánh giá, sự không biết thưởng thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of appreciation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...