Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inappreciation

/'inə,pri:ʃi'eiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inappreciation

/'inə,pri:ʃi'eiʃn/

danh từ

  • sự không đánh giá được; sự không biết đánh giá, sự không biết thưởng thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of appreciation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...