inappreciative
/,inə'pri:ʃiətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inappreciative
/,inə'pri:ʃiətiv/
tính từ
- không đánh giá được; không biết đánh giá, không biết thưởng thức
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...