Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inapprehensive

/,inæpri'hensiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inapprehensive

/,inæpri'hensiv/

tính từ

  • không hiểu, chậm hiểu, không nhận thức được, không lĩnh hội được, không tiếp thu được, tiếp thu chậm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not apprehensive; regardless; unconcerned.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...