Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inapproachability

/'inə,proutʃə'biliti/

danh từ

  • tính không thể đến gần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...