Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inapproachable

/,inə'proutʃəbl/

tính từ

  • không thể đến gần
  • (nghĩa bóng) không thể tiếp xúc để đặt vấn đề, không thể đến thăm dò ý kiến
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not approachable; unapproachable; inaccessible;\n unequaled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...