Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inappropriate content

cụm từ

  • nội dung không phù hợp, nội dung không thích hợp (thường là nội dung gây khó chịu, xúc phạm hoặc không đúng chuẩn mực)
    • inappropriate content online: nội dung không phù hợp trên mạng
    • flag inappropriate content: báo cáo nội dung không phù hợp
    • remove inappropriate content: gỡ bỏ nội dung không phù hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...