Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30778

inappropriateness

/,inə'proupriitnis/

danh từ

  • sự không thích hợp, sự không thích đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. inappropriate conduct\nn. the quality of being not particularly suitable or befitting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...