Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inaptitude

/in'æptitju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inaptitude

/in'æptitju:d/

danh từ

  • sự không thích hợp, sự không thích đáng
  • sự không đủ tư cách, sự không đủ năng lực, sự bất tài; sự vụng về
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of aptitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...