Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inarguable

/in'ɑ:gjuəbl/ phổ biến #36756
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inarguable

/in'ɑ:gjuəbl/

tính từ

  • không thể câi được
Định nghĩa tiếng Anh

s. against which no argument can be made

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...