Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inarm

/in'ɑ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inarm

/in'ɑ:m/

ngoại động từ

  • (thơ ca) ôm, ghì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...