inarticulately
/ˌɪnɑ:'tɪkjələtlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inarticulately
//
* phó từ- lủng củng, rời rạc, không mạch lạc
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In an inarticulate manner.
Từ điển Anh–Việt
112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In an inarticulate manner.
Đang tải...