Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inarticulateness

/,inɑ:'tikjulitnis/ phổ biến #45369
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inarticulateness

/,inɑ:'tikjulitnis/

danh từ

  • tính không rõ ràng
  • sự không nói rõ ràng được
  • sự không có tài ăn nói
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being inarticulate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...