Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45369

inarticulateness

/,inɑ:'tikjulitnis/

danh từ

  • tính không rõ ràng
  • sự không nói rõ ràng được
  • sự không có tài ăn nói
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being inarticulate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...