inarticulateness
/,inɑ:'tikjulitnis/
danh từ
- tính không rõ ràng
- sự không nói rõ ràng được
- sự không có tài ăn nói
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state or quality of being inarticulate.
109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The state or quality of being inarticulate.
Đang tải...