Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inartificiality

/,inɑ:tifiʃi'æliti/

danh từ

  • tính tự nhiên; sự không điệu bộ, sự không màu mè
  • sự thiếu mỹ thuật, sự thiếu nghệ thuật; sự không mỹ thuật, sự không nghệ thuật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...