Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inartificiality

/,inɑ:tifiʃi'æliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inartificiality

/,inɑ:tifiʃi'æliti/

danh từ

  • tính tự nhiên; sự không điệu bộ, sự không màu mè
  • sự thiếu mỹ thuật, sự thiếu nghệ thuật; sự không mỹ thuật, sự không nghệ thuật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...