Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inartistical

/,inɑ:'tistik/

tính từ

  • không mỹ thuật, thiếu mỹ thuật; phản nghệ thuật
    • an inartistic painting: bức vẽ phản nghệ thuật
  • không biết gì về nghệ thuật, không có óc thẩm m

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...