Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16991

inasmuch

/inəz'mʌtʃ/

phó từ ((cũng) insomuch as)

  • vì, bởi vì
    • inasmuch as he cannot, I propase that the meeting be postponed: vì ông ấy không đến được, tôi đề nghị hoãn cuộc họp
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đến mức mà, đến trình độ mà
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In like degree; in like manner; seeing that;\n considering that; since; -- followed by as. See In as much as, under\n In, prep.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...