Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inattention

/,inə'tenʃn/ phổ biến #18567
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inattention

/,inə'tenʃn/

danh từ

  • (như) inattentiveness
  • hành động vô ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...