inattention
/,inə'tenʃn/ phổ biến #18567
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inattention
/,inə'tenʃn/
danh từ
- (như) inattentiveness
- hành động vô ý
Định nghĩa tiếng Anh
n. lack of attention