Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18567

inattention

/,inə'tenʃn/

danh từ

  • (như) inattentiveness
  • hành động vô ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...