Từ điển Anh–Việt

112.371 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inattentive

/,inə'tentiv/ phổ biến #22435
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inattentive

/,inə'tentiv/

tính từ

  • vô ý, không chú ý, không lưu tâm
    • to lend somebody an inattentive ear: không chú ý nghe ai nói
  • thiếu lễ độ, khiếm nhã
  • thiếu ân cần, thiếu chu đáo, thiếu săn sóc
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing a lack of attention or care s. not showing due care or attention

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...