Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22435

inattentive

/,inə'tentiv/

tính từ

  • vô ý, không chú ý, không lưu tâm
    • to lend somebody an inattentive ear: không chú ý nghe ai nói
  • thiếu lễ độ, khiếm nhã
  • thiếu ân cần, thiếu chu đáo, thiếu săn sóc
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing a lack of attention or care\ns. not showing due care or attention

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...