Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inaudibleness

/in,ɔ:də'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inaudibleness

/in,ɔ:də'biliti/

danh từ

  • tính không thể nghe thấy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...