Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inauguration day

/i,nɔ:gju'reiʃn'dei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inauguration day

/i,nɔ:gju'reiʃn'dei/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ nhậm chức (của tổng thống Mỹ...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...