Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inauspiciously

/,inɔ:s'piʃəsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inauspiciously

//

* phó từ
  • bất hạnh, không may, rủi ro
Định nghĩa tiếng Anh

r in an inauspicious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...