Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inbeing

/'inbi:iɳ/

danh từ

  • bản chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. Inherence; inherent existence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...