Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inbeing

/'inbi:iɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inbeing

/'inbi:iɳ/

danh từ

  • bản chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. Inherence; inherent existence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...